| Vietnamese |
Thượng Hải
|
| English | NShanghai |
| Example |
Tôi sẽ đi Thượng Hải vào tháng tới.
I will go to Shanghai next month.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.